Đặc điểm kỹ thuật
- Nguyên lý hoạt động: Tạo ren bằng phương pháp ép (biến dạng dẻo) bề mặt lỗ khoan mồi, hoàn toàn không tạo ra phoi. Điều này giúp loại bỏ rủi ro kẹt phoi và làm hỏng ren.
- Vật liệu: Thường được chế tạo từ thép gió cao cấp (HSS-E) hoặc thép gió tôi bột (HSS-P).
- Lớp phủ: Tùy chọn không phủ (Bright) hoặc phủ TiN (Titanium Nitride) màu vàng đặc trưng, giúp tăng độ cứng bề mặt và giảm ma sát nhiệt.
- Thiết kế hình học: Các rãnh dầu (Oil Grooves) được thiết kế dọc thân để đưa dầu bôi trơn xuống vùng gia công hiệu quả hơn.
Lợi ích sử dụng
- Độ bền ren vượt trội: Vì các thớ kim loại của vật liệu được nén lại chứ không bị cắt đứt, ren tạo ra có khả năng chịu lực kéo và mỏi tốt hơn 20-30% so với ren cắt.
- Tốc độ cao: Cho phép gia công ở tốc độ cắt nhanh hơn so với các dòng taro cắt thông thường.
- Tuổi thọ cao: Do không có lưỡi cắt trực tiếp, mũi taro ít bị mòn và mẻ hơn, phù hợp cho môi trường sản xuất tự động hóa cao.
Ứng dụng vật liệu
Dòng B-NRT phù hợp cho các vật liệu có tính dẻo và độ giãn dài tốt (thường trên 7%):
- Thép cacbon thấp và trung bình.
- Thép hợp kim thấp.
- Nhôm, đồng, kẽm và các hợp kim kim loại màu khác.
- Thép không gỉ (Inox) loại dẻo
Thông số và Lưu ý
- Kiểu lỗ: Sử dụng tốt cho cả lỗ thông và lỗ bít.
- Lỗ khoan mồi: Cần kiểm soát cực kỳ chặt chẽ đường kính lỗ khoan mồi. Nếu lỗ quá nhỏ sẽ gây quá tải mô-men xoắn, nếu lỗ quá lớn sẽ làm ren không đủ độ cao.
- Dung sai: Thường có các cấp độ RH4, RH5, RH6, RH7… tùy theo yêu cầu về độ chặt của ren


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.