Đặc điểm nổi bật
- Thân dài (Long Shank – LT): Chiều dài tổng thể lớn (thường là 100mm, 150mm hoặc 200mm), cho phép mũi taro tiếp cận các lỗ ren nằm sâu bên trong chi tiết hoặc xuyên qua các bộ phận đồ gá cản trở.
- Mũi nhọn đẩy phoi (Spiral Pointed): Thiết kế rãnh thẳng nhưng có phần vát đầu (chamfer) đặc biệt giúp cuộn phoi và đẩy phoi về phía trước (xuyên qua lỗ). Điều này giúp rãnh taro luôn sạch, không bị kẹt phoi.
- Vật liệu: Chế tạo từ thép gió Vanadium (HSE), giúp tăng độ cứng và khả năng chịu nhiệt so với thép gió thông thường.
Ứng dụng vật liệu
Dòng EX-LT-POT là dòng đa năng (General Purpose), hoạt động hiệu quả nhất trên:
- Thép Carbon: Thép carbon thấp (S15C), thép carbon trung bình (S45C).
- Thép hợp kim: SCM, thép dụng cụ.
- Kim loại màu: Hợp kim nhôm, đồng, đồng thau.
- Kiểu lỗ: Chỉ dùng cho lỗ thông.
Ưu điểm và lưu ý khi sử dụng
- Ưu điểm: Độ bền cao, thoát phoi cực tốt cho lỗ thông, khả năng gia công lỗ sâu tuyệt vời.
- Lưu ý về độ đồng tâm: Do thân dài, nếu máy taro hoặc lỗ khoan mồi không thẳng tâm, mũi taro rất dễ bị rung hoặc gãy. Cần sử dụng bầu kẹp taro chất lượng cao.
- Bôi trơn: Cần đảm bảo dung dịch làm mát/dầu taro tiếp cận được vị trí cắt vì hành trình taro dài dễ sinh nhiệt.
Phân biệt nhanh
- EX-POT: Thân ngắn tiêu chuẩn, dùng cho lỗ thông.
- EX-LT-POT: Thân dài, dùng cho lỗ thông ở vị trí sâu.
- EX-LT-SFT: Thân dài, nhưng rãnh xoắn dùng cho lỗ mù.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.